Skip to main content

To Be Found

Pandu Nayak nói gì về thuật toán xếp hạng Google
GOOGLE SEARCH • ANTITRUST TESTIMONY 2023

Pandu Nayak nói gì về thuật toán xếp hạng Google

Lời khai của “chiến tướng” đứng sau thuật toán Google Search — bóc tách cơ chế trích xuất & xếp hạng từ hàng trăm tỷ tài liệu, và bài học cho người làm SEO.

A

Pandu Nayak là ai?

PN
Pandu Nayak
Vice President In Search — Google (2023)

Sinh ra ở Ấn Độ → PhD Khoa học máy tính tại Stanford → R&D các dự án AI của NASA → 18 năm dẫn dắt team thuật toán & xếp hạng của Google, đặc biệt là áp dụng phân tích ngôn ngữ tự nhiên vào kết quả tìm kiếm.

Phân vai trong “dàn nhân sự” Google (analogy như một đội bóng): Danny Sullivan lo quan hệ công chúng, John Mueller & Gary Illyes lo truyền thông & educate thị trường — còn Pandu Nayak là CHIẾN TƯỚNG trực tiếp xây thuật toán xếp hạng. Tháng 10/2023, ông là người Google đầu tiên làm chứng về cách Google Search hoạt động trong phiên tòa chống độc quyền.
B

Quá trình trích xuất dữ liệu: 3 giai đoạn

Tính tới 2020, Google index tới 400 tỷ kết quả. Khi bạn search, có hàng triệu tài liệu khớp truy vấn. Bài toán: hiển thị kết quả liên quan & chất lượng nhất, với chi phí thấp nhấtnhanh nhất.

KHO DỮ LIỆU
~400 tỷ tài liệu
Toàn bộ index của Google
▼ PageRank + RankEmbed BERT
GIAI ĐOẠN 1 — Trích xuất
≈ 10.000 kết quả
Lọc ra những tài liệu liên quan nhất, chi phí thấp
▼ Core Algorithms (tính điểm IR score)
GIAI ĐOẠN 2 — Cắt tỉa
≈ 200 kết quả
Chấm điểm bằng thuật toán lõi, NavBoost đo dữ liệu người dùng
▼ Deep Learning (RankBrain, DeepRank…)
GIAI ĐOẠN 3 — Tinh chỉnh
Vị trí cuối cùng
AI tự động điều chỉnh xếp hạng TOP 20–30
Tín hiệu quan trọng nhất vẫn là bản thân tài liệu (the document itself). Ngoài ra có các key signal: Topicality, Page Quality, Reliability, Localization, NavBoost.
C

Giai đoạn 1: Trích xuất (tỷ → 10.000)

Ví dụ search “XE MÁY HONDA” — có thể có ~10 triệu kết quả khớp. Lục tung cả tỷ tài liệu là bất khả thi (chi phí quá lớn, chờ quá lâu), nên Google cần sự ưu tiên.

Google tính PageRank cho từng tài liệu (analogy: như xếp hạng tín nhiệm của một trang — công thức toán đơn giản, rất rẻ để tính). Google dò từ trên xuống theo PageRank giảm dần, gom các trang liên quan tới “XE MÁY HONDA”, đến khi đủ ~10.000 tài liệu đảm bảo chất lượng thì dừng. Đây là cách xếp hạng nguyên thủy của Google.

✅ Ứng dụng cho người làm SEO

1. Nội dung

  • Nội dung bắt buộc liên quan tới truy vấn — trang mạnh tới đâu mà lạc chủ đề thì Google cũng bó tay.
  • Cách dễ & hiệu quả: đưa từ khóa vào vị trí quan trọng nhất (tiêu đề, các thẻ H, mật độ từ khóa chính cao hơn từ khác).

2. Chọn nhóm từ khóa theo độ cạnh tranh

Loại từ khóaĐặc điểmChiến thuật lọt TOP 10.000
Cạnh tranh thấp (easy)Chủ đề mới, hoặc quá ít trang nói tớiDùng toán tử ALL-IN-TITLE, hoặc bắt TREND social (FB, TikTok, IG)
Cạnh tranh caoGoogle thừa mứa dữ liệuTăng PageRank bằng backlink chất lượng để qua vòng sát hạch
D

Giai đoạn 2: 10.000 → 200 (Core Algorithms)

Google dùng thuật toán lõi tính điểm xếp hạng ban đầu — IR score (Information Retrieval) — rồi sắp xếp cao xuống thấp. Thuật toán lõi gồm: PageRank, Topical Signal, NavBoost, yếu tố vị trí & thiết bị.

NavBoost — thuật toán xếp hạng dựa trên dữ liệu người dùng — được Pandu Nayak khẳng định: “Navboost is one of the important signals”.

NavBoost thu thập gì? (từ 2005)

Dữ liệuÝ nghĩa
Từ khóa & số lần tìmChính là Volume Search
Hành vi clickCTR, dwell time, good click (đi tiếp trong trang) vs bad click (quay lại thanh tìm kiếm)
Nền tảngMobile hay Desktop
Vị tríVùng địa lý nào tìm nhiều nhất
Lưu trữ dữ liệu người dùng liên tục tới 13 tháng (từ 2017). GLUE là tên gọi khác — nếu NavBoost chỉ đo kết quả tự nhiên (SEO), thì GLUE đo trải nghiệm trên toàn bộ SERP (Ads, Maps, hình ảnh, Knowledge Graph…). NavBoost hoạt động 2 chiều: vừa phục vụ vừa học hỏi từ người dùng.
✅ Ứng dụng: tối ưu theo 2 giai đoạn

🤖 Chưa có user (TOP 30+)

Tối ưu cho Googlebot đọc: backlink (PageRank), chủ đề liên quan (Signal), phù hợp vị trí (local) & thiết bị.

👥 Đã có user (TOP 20–30)

NavBoost bắt đầu đo dữ liệu → phải đem lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

Hai trường phái tối ưu ở Việt Nam

Cách 1 BLACKHAT

Chạy traffic user để thao túng Google.

  • Đúng yêu cầu kỹ thuật thuật toán
  • Tín hiệu giả → phễu khách hàng & remarketing sai bét
  • Bơm từ ngoài → phải duy trì liên tục, ngắn hạn
  • Nguồn rủi ro (18+, crack…), giảm uy tín DN lớn

Cách 2 WHITEHAT

Xây trải nghiệm cho khách hàng thật.

  • Kỹ thuật (tốc độ) + Content chất lượng
  • UX–UI mượt mà, dễ dùng
  • USP — khác biệt & lợi thế cạnh tranh

Case study: Mona Media (VN, rank bền “dịch vụ SEO”, “thiết kế web”) • Backlinko (quốc tế)

E

Giai đoạn 3: Deep Learning điều chỉnh 200 kết quả đầu

Từ 2015, Google dùng mô hình học sâu để xếp hạng. Chúng cực mạnh nhưng chi phí vận hành cao, độ trễ lớn, nên chỉ dùng cho tập nhỏ để điều chỉnh vị trí, không áp dụng cho toàn bộ. Cả 3 mô hình dưới đây đều training trên truy vấn, lượt click & trải nghiệm người dùng.

RankBrain

Tự động điều chỉnh vị trí TOP 20–30 mà không cần con người can thiệp — AI tự học & tự ra quyết định. Training mọi ngôn ngữ (cả tiếng Việt) trên data 13 tháng, rồi fine-tune bằng data chuẩn của rater. Điểm yếu: khả năng phân tích ngôn ngữ hạn chế.

DeepRank

Chính là BERT khi đưa vào xếp hạng. Mạnh hơn RankBrain, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cực tốt. Cần 2 khả năng: hiểu ngôn ngữ + world knowledge (kiến thức thế giới thực). Điểm yếu: giỏi ngôn ngữ nhưng thiếu world knowledge chưa có trên internet.

RankEmbed BERT

Có trước BERT, xử lý ngôn ngữ tốt. Khác biệt: được training cả trên tài liệu (không chỉ user data). Có thể bổ sung kết quả mà thuật toán truyền thống ở Giai đoạn 1 bỏ sót.

MUM

Mạnh gấp 1.000 lần BERT, nhưng quá lớn & quá chậm. Google ưu tiên mô hình nhỏ hơn cho mục tiêu cụ thể như classifier (nhận spam, helpful content).

RankBrain vs DeepRank: không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau (complementary strengths) — RankBrain giỏi điều chỉnh theo trải nghiệm user, DeepRank giỏi hiểu ngôn ngữ.
F

Đánh giá kết quả: từ con người & người dùng

Analogy: như công ty game lớn có Game Tester chơi thử tìm lỗi trước khi ra mắt — Google có bộ phận Search Quality Rater (16.000 người toàn cầu) chấm chất lượng theo guideline chặt chẽ (chuẩn E-E-A-T ra đời từ đây).

  • Họ chấm IS Score (Information Satisfaction) cho từng kết quả.
  • IS Score làm dữ liệu đầu vào để training RankBrain, DeepRank, RankEmbed BERT, MUM…
  • Dùng để kiểm nghiệm nhanh khi có biến động lớn (đặc biệt sau core update).
  • Rater làm việc trên thiết bị di động → Google ưu tiên mobile-first ranking rất cao.
Hạn chế của human rater: kém với truy vấn quá chuyên sâu (technical queries), không đại diện số đông, khó đánh giá freshness & ngữ cảnh thực. Data từ rater không đủ lớn & chính xác.
Giải pháp: học từ NGƯỜI DÙNG qua dữ liệu CLICK. Google ghi nhớ (memorizing) hơn là hiểu (understanding). Từ ~1 triệu+ truy vấn/ngày → dự đoán ý định của user mới. “Train on the past, predict the future.”
✅ Ứng dụng cho người làm SEO
  • RankBrain & DeepRank hiểu ngôn ngữ tự nhiên rất tốt → Google giảm phụ thuộc data user.
  • Viết cho con người, không phải cho Google. Kiểu “xôi thịt” (nhồi từ khóa, ép in đậm/nghiêng, từ khóa đầu–cuối bài) đã lỗi thời.
  • Viết tự nhiên theo văn phong của mình, phù hợp context, giải quyết vấn đề của khách hàng.
  • Nhưng vì các model vẫn training từ trải nghiệm user (như NavBoost) → trải nghiệm tốt vẫn là kim chỉ nam.

🧷 How to Remember This

Hình dung Google Search như một cuộc tuyển sinh khổng lồ theo 3 vòng — dùng story hook này để nhớ toàn bộ luồng:

Vòng 1 – Nộp hồ sơ (400 tỷ → 10.000): Bảo vệ tên PageRank gác cổng, chỉ nhận 10.000 hồ sơ đủ điểm tín nhiệm.

Vòng 2 – Phỏng vấn (→ 200): Giám khảo NavBoost quan sát hành vi thí sinh (click, ở lại hay bỏ về) chấm điểm.

Vòng 3 – Chung kết (TOP 20–30): Ban giám khảo AI RankBrain + DeepRank nghe thí sinh nói chuyện (hiểu ngôn ngữ) rồi tự xếp hạng cuối.

🔁 Cue tự kiểm tra: “Vòng nào cần backlink, vòng nào cần trải nghiệm user, vòng nào cần viết cho con người?” → lần lượt là Vòng 1 → 2 → 3.